ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xe đạp điện" (1件)
xe đạp điện

日本語
名原動機付自転車
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
類語検索結果 "xe đạp điện" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xe đạp điện" (1件)
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
